← Từ điển
intraventricular
C2
adj
intraventricular
nghĩa là
trong tâm thất
Các nghĩa
trong tâm thất
within a ventricle
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi