intralipid
intralipid nghĩa là dung dịch nhũ tương chất béo tiêm tĩnh mạch
Các nghĩa
-
dung dịch nhũ tương chất béo tiêm tĩnh mạch
An intravenous injection of a fat emulsion
Dạng khác
- intralipids plural
intralipid nghĩa là dung dịch nhũ tương chất béo tiêm tĩnh mạch
dung dịch nhũ tương chất béo tiêm tĩnh mạch
An intravenous injection of a fat emulsion