← Từ điển
intoxicant
C2
adj
/ɪnˈtɒksɪk(ə)nt/
intoxicant
/ɪnˈtɒksɪk(ə)nt/
nghĩa là
gây say, làm say
Các nghĩa
gây say, làm say
Intoxicating.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi