intoning
intoning nghĩa là ngữ điệu
Các nghĩa
-
ngữ điệu
intonation
When the king came in, the choir began intoning praises.
Dạng khác
- intonings plural
intoning nghĩa là ngữ điệu
ngữ điệu
intonation
When the king came in, the choir began intoning praises.