← Từ điển

interrogation

B1 noun

Các nghĩa

  1. thẩm vấn

    The act of interrogating or questioning; an examination by questions; an inquiry.

    countable · uncountable

  2. câu hỏi, lời chất vấn

    A question put; an inquiry.

    countable · uncountable

Dạng khác