← Từ điển
interceding
C2
noun
interceding
nghĩa là
sự can thiệp, sự cầu thay
Các nghĩa
sự can thiệp, sự cầu thay
An intercession.
Dạng khác
intercedings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi