← Từ điển
inspiral
C2
noun
inspiral
nghĩa là
quỹ đạo xoắn ốc
Các nghĩa
quỹ đạo xoắn ốc
The path of such a body.
Dạng khác
inspirals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi