← Từ điển
inmost
C2
noun
inmost
nghĩa là
phần sâu kín nhất, lõi
Các nghĩa
phần sâu kín nhất, lõi
That which is inmost; the core.
Dạng khác
inmosts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi