inker
us /ˈɪŋ.kɚ/
inker /ˈɪŋ.kə(ɹ)/ nghĩa là người bôi mực, máy bôi mực
Các nghĩa
-
người bôi mực, máy bôi mực
A person or device that applies ink.
-
người tô mực (trong sản xuất truyện tranh)
In comic book production, a person who outlines and otherwise embellishes the artwork of a penciler in preparation for publishing.
-
thợ xăm
A tattoo artist.
Dạng khác
- inkers plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ