← Từ điển

inker

C2 noun
us /ˈɪŋ.kɚ/

inker /ˈɪŋ.kə(ɹ)/ nghĩa là người bôi mực, máy bôi mực

Các nghĩa

  1. người bôi mực, máy bôi mực

    A person or device that applies ink.

  2. người tô mực (trong sản xuất truyện tranh)

    In comic book production, a person who outlines and otherwise embellishes the artwork of a penciler in preparation for publishing.

  3. thợ xăm

    A tattoo artist.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ