initials
initials /ɪˈnɪʃəlz/ nghĩa là chữ cái đầu tên
Các nghĩa
-
chữ cái đầu tên
An abbreviation of a person's name, constructed by taking the initial letters of first, last, and sometimes middle name(s). See monogram
Write your initials at the top of the page.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ