initialed
initialed nghĩa là có chữ ký tắt, có chữ viết tắt
Các nghĩa
-
có chữ ký tắt, có chữ viết tắt
Having initials.
Tom initialed the document.
initialed nghĩa là có chữ ký tắt, có chữ viết tắt
có chữ ký tắt, có chữ viết tắt
Having initials.
Tom initialed the document.