informed
Các nghĩa
-
am hiểu, có kiến thức
Instructed; having knowledge of a fact or area of education.
An informed young man delivered a lecture on the history of modern art.
-
dựa trên hiểu biết
Based on knowledge; founded on due understanding of a situation.
Dạng khác
- more informed comparative
- most informed superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ