← Từ điển

infallibly

C2 adv

infallibly /ɪnˈfæl.ɪ.bli/ nghĩa là một cách không thể sai lầm

Các nghĩa

  1. một cách không thể sai lầm

    In an infallible manner.

    The pope speaks infallibly ex cathedra.

Dạng khác