← Từ điển

inert

B2 adj
us /ɪnˈɝt/

Các nghĩa

  1. trơ, bất động

    Unable to move or act; inanimate.

  2. ì, chậm chạp

    Sluggish or lethargic.

  3. trơ

    Not readily reacting with other elements or compounds.

  4. trơ, không có tác dụng chữa bệnh

    Having no therapeutic action.

Dạng khác