← Từ điển

Indri

C2 noun

Indri nghĩa là nhóm dân tộc Indri (chủ yếu theo Hồi giáo, ở Tây Bahr el Ghazal, Nam Sudan)

Các nghĩa

  1. nhóm dân tộc Indri (chủ yếu theo Hồi giáo, ở Tây Bahr el Ghazal, Nam Sudan)

    A mostly Muslim ethnic group of Western Bahr el Ghazal, South Sudan.

    plural · plural-only