indeed
indeed /ɪnˈdid/ nghĩa là thực sự
Các nghĩa
-
thực sự
Synonym of actually or truly.
Indeed, he made several misplays.
Yes, I do indeed look very similar to you.
-
thực ra
In fact.
As a soccer player, he is terrible indeed.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Trọng âm đặt sai chỗ