incorrigibly
incorrigibly nghĩa là một cách không thể sửa được
Các nghĩa
-
một cách không thể sửa được
In an incorrigible manner.
Dạng khác
- more incorrigibly comparative
- most incorrigibly superlative
incorrigibly nghĩa là một cách không thể sửa được
một cách không thể sửa được
In an incorrigible manner.