← Từ điển

incontestable

C2 adj

incontestable nghĩa là không thể tranh cãi, không thể chối cãi

Các nghĩa

  1. không thể tranh cãi, không thể chối cãi

    Not contestable; indisputable; certain.

    That he was the greatest 100m runner of his generation was incontestable.

Dạng khác