← Từ điển

inconsolably

C2 adv

inconsolably nghĩa là một cách không thể nguôi ngoai, không thể an ủi được

Các nghĩa

  1. một cách không thể nguôi ngoai, không thể an ủi được

    In an inconsolable manner.

    Mary wept inconsolably.

Dạng khác