← Từ điển

inconceivably

C2 adv

inconceivably nghĩa là không thể tưởng tượng nổi, không thể tin nổi

Các nghĩa

  1. không thể tưởng tượng nổi, không thể tin nổi

    In an inconceivable manner, in a way not believable or understandable.

    The Sahara Desert is inconceivably vast.

Dạng khác