← Từ điển

incognita

C2 noun

incognita nghĩa là người phụ nữ ẩn danh hoặc cải trang

Các nghĩa

  1. người phụ nữ ẩn danh hoặc cải trang

    A woman who is unknown or in disguise.

  2. trạng thái cải trang

    The state of being in disguise.

Dạng khác