incognita
incognita nghĩa là người phụ nữ ẩn danh hoặc cải trang
Các nghĩa
-
người phụ nữ ẩn danh hoặc cải trang
A woman who is unknown or in disguise.
-
trạng thái cải trang
The state of being in disguise.
Dạng khác
- incognitas plural
incognita nghĩa là người phụ nữ ẩn danh hoặc cải trang
người phụ nữ ẩn danh hoặc cải trang
A woman who is unknown or in disguise.
trạng thái cải trang
The state of being in disguise.