← Từ điển

inclusively

C1 adv

inclusively /ɪnˈkluːsɪv.li/ nghĩa là một cách bao hàm

Các nghĩa

  1. một cách bao hàm

    In an inclusive fashion.

  2. bao gồm tất cả

    In a manner which includes every possibility.

Dạng khác