← Từ điển

inbreed

C2 verb

inbreed nghĩa là giao phối cận huyết

Các nghĩa

  1. giao phối cận huyết

    To breed or reproduce with those that are related.

  2. giao phối với những cá thể có chung đặc điểm

    To breed with those that share common traits or qualities.

  3. sinh ra từ bên trong

    To produce or generate within.

Dạng khác