← Từ điển

inaugural

C1 noun
gen /ɪˈnɔɡəɹəl/

inaugural /ɪˈnɔːɡjərəl/ nghĩa là lễ nhậm chức

Các nghĩa

  1. lễ nhậm chức

    An inauguration; a formal beginning.

    The inaugural of the President will take place in March.

Dạng khác