inaction
inaction /ɪnˈækʃən/ nghĩa là sự không hành động
Các nghĩa
-
sự không hành động
Lack of action or activity or labor
The school's inaction further sanctions this misbehavior.
Dạng khác
- inactions plural
inaction /ɪnˈækʃən/ nghĩa là sự không hành động
sự không hành động
Lack of action or activity or labor
The school's inaction further sanctions this misbehavior.