improved
improved /ɪmˈpɹuːvd/ nghĩa là được cải thiện
Các nghĩa
-
được cải thiện
That has been made better; enhanced.
Your work has greatly improved.
Your English has improved a lot.
Modern methods improved industry.
Dạng khác
- more improved comparative
- most improved superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ