← Từ điển

impressed

B2 adj

impressed /ɪmˈpɹɛst/ nghĩa là ấn tượng

Các nghĩa

  1. ấn tượng

    Strongly affected, especially favourably.

    I was impressed with the cleanliness of the hotel.

  2. được đóng dấu, bị ép

    Stamped, under pressure.

  3. bị bắt đi lính

    Compelled to serve in a military force.

  4. bị tịch thu

    Confiscated by force or authority.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ