← Từ điển
impounding
C2
noun
impounding
nghĩa là
sự tịch thu, sự giữ lại
Các nghĩa
sự tịch thu, sự giữ lại
An act of impoundment.
Dạng khác
impoundings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi