implied
implied /ɪmˈplaɪd/ nghĩa là ngụ ý, hàm ý
Các nghĩa
-
ngụ ý, hàm ý
Suggested without being stated directly; implicated or hinted at.
her implied disapproval of the plan
Dạng khác
- more implied comparative
- most implied superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ