← Từ điển

impasto

C2 verb

impasto nghĩa là vẽ bằng màu đặc, vẽ theo lối impasto

Các nghĩa

  1. vẽ bằng màu đặc, vẽ theo lối impasto

    To paint in thick-bodied paint; to paint in impasto style.

Dạng khác