← Từ điển
impaler
C2
noun
impaler
nghĩa là
kẻ xiên, kẻ đâm xuyên
Các nghĩa
kẻ xiên, kẻ đâm xuyên
One who impales.
Vlad the Impaler
Dạng khác
impalers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi