immunological
immunological nghĩa là thuốc điều trị hệ miễn dịch
Các nghĩa
-
thuốc điều trị hệ miễn dịch
Any drug used to treat the immune system.
Dạng khác
- immunologicals plural
immunological nghĩa là thuốc điều trị hệ miễn dịch
thuốc điều trị hệ miễn dịch
Any drug used to treat the immune system.