imitator
imitator nghĩa là người bắt chước, kẻ bắt chước
Các nghĩa
-
người bắt chước, kẻ bắt chước
A person who imitates or apes another.
Dạng khác
- imitators plural
imitator nghĩa là người bắt chước, kẻ bắt chước
người bắt chước, kẻ bắt chước
A person who imitates or apes another.