← Từ điển

imitative

C2 adj

imitative nghĩa là bắt chước, phỏng theo

Các nghĩa

  1. bắt chước, phỏng theo

    Imitating; copying; not original.

    He is imitative of other artists.

  2. mô phỏng theo

    Modelled after another thing.

  3. tượng thanh, từ tượng thanh

    sound-symbolic or onomatopoeic

Dạng khác