← Từ điển
illy
C2
adv
illy
nghĩa là
tệ, kém
Các nghĩa
tệ, kém
Badly; poorly.
Dạng khác
more illy
comparative
most illy
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi