← Từ điển

ideation

C2 noun

ideation /ˌaɪ.diˈeɪ.ʃən/ nghĩa là sự hình thành ý tưởng, sự tưởng tượng

Các nghĩa

  1. sự hình thành ý tưởng, sự tưởng tượng

    The conceptualization of a mental image.

    countable · uncountable

    suicidal ideation

    Natural language is fuzzy mostly because human ideation is fuzzy.

  2. sự tổng hợp ý tưởng

    The synthesis of ideas.

    countable · often · uncountable

Dạng khác