ideation
ideation /ˌaɪ.diˈeɪ.ʃən/ nghĩa là sự hình thành ý tưởng, sự tưởng tượng
Các nghĩa
-
sự hình thành ý tưởng, sự tưởng tượng
The conceptualization of a mental image.
suicidal ideation
Natural language is fuzzy mostly because human ideation is fuzzy.
-
sự tổng hợp ý tưởng
The synthesis of ideas.
Dạng khác
- ideations plural