← Từ điển
IC
C2
adj
IC
nghĩa là
lạnh lùng, băng giá
Các nghĩa
lạnh lùng, băng giá
Pseudo-acronym of icy.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi