← Từ điển
hypospray
C2
noun
hypospray
nghĩa là
máy tiêm phun tia
Các nghĩa
máy tiêm phun tia
A kind of jet injector.
Dạng khác
hyposprays
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi