← Từ điển

hypochondriac

C1 adj

hypochondriac /ˌhaɪpoʊˈkɑndɹiæk/ nghĩa là mắc bệnh tưởng, lo lắng thái quá về sức khỏe

Các nghĩa

  1. mắc bệnh tưởng, lo lắng thái quá về sức khỏe

    Related to, or affected by hypochondria.

    I'm a hypochondriac.

    Tom is a hypochondriac.

    He's a hypochondriac, isn't he?

  2. thuộc vùng hạ sườn

    Related to, or located in the hypochondrium.

Dạng khác