← Từ điển

hypochlorite

C2 noun

hypochlorite nghĩa là muối hypoclorit; chất tẩy trắng dùng trong gia đình

Các nghĩa

  1. muối hypoclorit; chất tẩy trắng dùng trong gia đình

    any salt of hypochlorous acid; used as a household bleach.

Dạng khác