hypochlorite
hypochlorite nghĩa là muối hypoclorit; chất tẩy trắng dùng trong gia đình
Các nghĩa
-
muối hypoclorit; chất tẩy trắng dùng trong gia đình
any salt of hypochlorous acid; used as a household bleach.
Dạng khác
- hypochlorites plural
hypochlorite nghĩa là muối hypoclorit; chất tẩy trắng dùng trong gia đình
muối hypoclorit; chất tẩy trắng dùng trong gia đình
any salt of hypochlorous acid; used as a household bleach.