← Từ điển

hyphenate

C2 noun

hyphenate /ˈhaɪfənət/ nghĩa là người/đối tượng đa năng (có nhiều vai trò, khả năng, đặc điểm, thường được nối bằng dấu gạch nối)

Các nghĩa

  1. người/đối tượng đa năng (có nhiều vai trò, khả năng, đặc điểm, thường được nối bằng dấu gạch nối)

    A person or object with multiple duties, abilities or characteristics, such as "writer-director", "actor-model", or "singer-songwriter".

  2. người có sắc tộc kép (thuật ngữ dân tộc có dấu gạch nối, như người Mỹ gốc Phi)

    A person whose ethnicity is a multi-word hyphenated term, such as "African-American".

Dạng khác