hyphenate
hyphenate /ˈhaɪfənət/ nghĩa là người/đối tượng đa năng (có nhiều vai trò, khả năng, đặc điểm, thường được nối bằng dấu gạch nối)
Các nghĩa
-
người/đối tượng đa năng (có nhiều vai trò, khả năng, đặc điểm, thường được nối bằng dấu gạch nối)
A person or object with multiple duties, abilities or characteristics, such as "writer-director", "actor-model", or "singer-songwriter".
-
người có sắc tộc kép (thuật ngữ dân tộc có dấu gạch nối, như người Mỹ gốc Phi)
A person whose ethnicity is a multi-word hyphenated term, such as "African-American".
Dạng khác
- hyphenates plural