← Từ điển
hydrological
C2
adj
hydrological
nghĩa là
thuộc thủy văn
Các nghĩa
thuộc thủy văn
Of or pertaining to hydrology.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi