hydrographic
hydrographic nghĩa là thuộc thủy văn học
Các nghĩa
-
thuộc thủy văn học
Of or pertaining to hydrography.
Dạng khác
- more hydrographic comparative
- most hydrographic superlative
hydrographic nghĩa là thuộc thủy văn học
thuộc thủy văn học
Of or pertaining to hydrography.