hyah
hyah nghĩa là hí! (tiếng thúc ngựa, gia súc tiến lên)
Các nghĩa
-
hí! (tiếng thúc ngựa, gia súc tiến lên)
a vocalisation used when performing a technique or striking a blow
hyah nghĩa là hí! (tiếng thúc ngựa, gia súc tiến lên)
hí! (tiếng thúc ngựa, gia súc tiến lên)
a vocalisation used when performing a technique or striking a blow