← Từ điển
Hy
C1
name
Hy
nghĩa là
họ Hy
Các nghĩa
họ Hy
A surname.
tên nam, viết tắt của Hyman
A male given name, short for Hyman.
Dạng khác
Hys
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi