← Từ điển
Hutu
C2
noun
/ˈhutu/
Hutu
/ˈhutu/
nghĩa là
người Hutu
Các nghĩa
người Hutu
A member of an ethnic group in Rwanda and Burundi.
Dạng khác
Hutus
plural
Hutu
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi