← Từ điển
hutment
C2
noun
hutment
nghĩa là
trại lều, khu lều trại
Các nghĩa
trại lều, khu lều trại
An encampment of huts.
Dạng khác
hutments
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi