husking
husking /ˈhʌskɪŋ/ nghĩa là sự bóc vỏ, sự tách vỏ (ngô)
Các nghĩa
-
sự bóc vỏ, sự tách vỏ (ngô)
The act or process of husking maize.
A husking pedal.
Do you know how to use a husking pedal?
-
buổi họp mặt hàng xóm, bạn bè để giúp bóc vỏ ngô; cuộc thi tại hội chợ lấy cảm hứng từ công việc cộng đồng đó
A meeting of neighbours or friends to assist in this task; a fairground competition inspired by such communal work.
Dạng khác
- huskings plural