← Từ điển

husk

C1 verb

husk /hʌsk/ nghĩa là ho, hắng giọng

Các nghĩa

  1. ho, hắng giọng

    To cough, clear one's throat.

    intransitive

    Let's husk the coconut.

    I am going to husk rice.

    He's just a husk of his former self.

  2. nói khàn khàn

    To say huskily, to utter in a husky voice.

    transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối