husk
husk /hʌsk/ nghĩa là ho, hắng giọng
Các nghĩa
-
ho, hắng giọng
To remove husks from.
Let's husk the coconut.
I am going to husk rice.
He's just a husk of his former self.
Dạng khác
- husks present, singular, third-person
- husking participle, present
- husked participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối